dropout
US/ˈdrɑːp.ˌɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
dropout nghĩa là chữ ngoài.
Nghĩa của dropout
Danh từ
- Chữ ngoài.
Dạng từ của dropout
| Số nhiều | dropouts |
Câu hỏi thường gặp
dropout nghĩa là gì?
dropout (danh từ) nghĩa là chữ ngoài.
dropout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dropout: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑːp.ˌɑʊt/.