TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dropout

US/ˈdrɑːp.ˌɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

dropout nghĩa là chữ ngoài.

Nghĩa của dropout

Danh từ

  1. Chữ ngoài.

Dạng từ của dropout

Số nhiềudropouts

Câu hỏi thường gặp

dropout nghĩa là gì?

dropout (danh từ) nghĩa là chữ ngoài.

dropout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dropout: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑːp.ˌɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.