TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

droplight

US/ˈdrɑːp.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

droplight nghĩa là cây đèn bàn.

Nghĩa của droplight

Danh từ

  1. Cây đèn bàn (chỉ chiếu sáng mặt bàn).

Câu hỏi thường gặp

droplight nghĩa là gì?

droplight (danh từ) nghĩa là cây đèn bàn.

droplight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droplight: giọng Mỹ (US) /ˈdrɑːp.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.