TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drosometer

UK/dɹə(ʊ)ˈsɒmɪtə(ɹ)/ US/dɹə(ʊ)ˈsɒmɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

drosometer nghĩa là Dụng cụ đo lượng sương rơi.

Nghĩa của drosometer

Danh từ

  1. Dụng cụ đo lượng sương rơi.

Dạng từ của drosometer

Số nhiềudrosometers

Câu hỏi thường gặp

drosometer nghĩa là gì?

drosometer (danh từ) nghĩa là Dụng cụ đo lượng sương rơi.

drosometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drosometer: giọng Anh (UK) /dɹə(ʊ)ˈsɒmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɹə(ʊ)ˈsɒmɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.