drugget
UK/ˈdɹʌɡɪt/
giọng máy của trình duyệt
drugget nghĩa là dạ thô.
Nghĩa của drugget
Danh từ
- Dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn).
Dạng từ của drugget
| Số nhiều | druggets |
Câu hỏi thường gặp
drugget nghĩa là gì?
drugget (danh từ) nghĩa là dạ thô.
drugget phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drugget: giọng Anh (UK) /ˈdɹʌɡɪt/.