drug
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɹʌɡ/
US/ˈdɹʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
drug nghĩa là thuốc, dược phẩm, thuốc ngủ, thuốc tê mê.
Nghĩa của drug
Danh từ
- Thuốc, dược phẩm.
- Thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý.
- Hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market).
Ngoại động từ
- Pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...).
- Cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc.
- Kích thích (ngựa thi) bằng thuốc.
Nội động từ
- Uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý.
- Chán mứa ra.
Dạng từ của drug
| Số nhiều | drugs |
| Ngôi thứ ba số ít | drugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drugging |
| Quá khứ phân từ | drugged |
| Quá khứ | drugged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drug
Đồng nghĩa
Họ từ của drug
Cụm từ, thành ngữ với drug
- drug addict — Người nghiện ma túy.
Câu ví dụ với drug
- Sami forced Layla to be a drug mule. Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.
- This drug works only for men. Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới.
- Caffeine is an addictive drug. Caffeine là một loại chất gây nghiện.
- He's a drug dealer. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện.
- A number of countries have strict laws against drugs. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
- Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
- The police seized a large quantity of drugs at the school. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
- I am tempted to try drugs, but I know I shouldn't. Tôi bị cám dỗ thử ma túy, nhưng tôi biết là tôi không nên thử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
drug nghĩa là gì?
drug (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thuốc, dược phẩm, thuốc ngủ, thuốc tê mê.
drug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drug: giọng Anh (UK) /ˈdɹʌɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹʌɡ/.