TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drumstick

UK/ˈdɹʌmˌstɪk/ US/ˈdɹʌmˌstɪk/ giọng máy của trình duyệt

drumstick nghĩa là dùi trống, cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán, dùi.

Nghĩa của drumstick

Danh từ

  1. Dùi trống.
  2. Cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán.

Dạng từ của drumstick

Số nhiềudrumsticks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drumstick

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với drumstick

  • drumstick tree — Chùm ngây.

Câu hỏi thường gặp

drumstick nghĩa là gì?

drumstick (danh từ) nghĩa là dùi trống, cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán, dùi.

drumstick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drumstick: giọng Anh (UK) /ˈdɹʌmˌstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹʌmˌstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.