drupelet
UK/ˈdɹuːplɪt/
US/ˈdɹuplɪt/
giọng máy của trình duyệt
drupelet nghĩa là quả hạch con.
Nghĩa của drupelet
Danh từ
- Thực vật học Quả hạch con.
Dạng từ của drupelet
| Số nhiều | drupelets |
Câu hỏi thường gặp
drupelet nghĩa là gì?
drupelet (danh từ) nghĩa là quả hạch con.
drupelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drupelet: giọng Anh (UK) /ˈdɹuːplɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹuplɪt/.