TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drupelet

UK/ˈdɹuːplɪt/ US/ˈdɹuplɪt/ giọng máy của trình duyệt

drupelet nghĩa là quả hạch con.

Nghĩa của drupelet

Danh từ

  1. Thực vật học Quả hạch con.

Dạng từ của drupelet

Số nhiềudrupelets

Câu hỏi thường gặp

drupelet nghĩa là gì?

drupelet (danh từ) nghĩa là quả hạch con.

drupelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drupelet: giọng Anh (UK) /ˈdɹuːplɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹuplɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.