TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dual trace oscilloscope

US/ˈduː.əl ˈtreɪs ɑː.ˈsɪ.lə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

dual trace oscilloscope nghĩa là Máy đo sóng hai tia.

Nghĩa của dual trace oscilloscope

Danh từ

  1. Tech Máy đo sóng hai tia.

Câu hỏi thường gặp

dual trace oscilloscope nghĩa là gì?

dual trace oscilloscope (danh từ) nghĩa là Máy đo sóng hai tia.

dual trace oscilloscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dual trace oscilloscope: giọng Mỹ (US) /ˈduː.əl ˈtreɪs ɑː.ˈsɪ.lə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.