TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dualism

US/ˈduː.ə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

dualism nghĩa là thuyết nhị nguyên.

Nghĩa của dualism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết nhị nguyên.

Dạng từ của dualism

Số nhiềudualisms

Họ từ của dualism

Câu hỏi thường gặp

dualism nghĩa là gì?

dualism (danh từ) nghĩa là thuyết nhị nguyên.

dualism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dualism: giọng Mỹ (US) /ˈduː.ə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.