TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dualistic

giọng máy của trình duyệt

dualistic nghĩa là nhị nguyên, đối ngẫu.

Nghĩa của dualistic

Tính từ

  1. Triết học Nhị nguyên.
  2. Toán học Đối ngẫu.
    • dualistic correspondencesự tương ứng đối ngẫu
    • dualistic transformationphép biến đổi đối ngẫu

Dạng từ của dualistic

So sánh hơnmore dualistic
So sánh nhấtmost dualistic

Câu hỏi thường gặp

dualistic nghĩa là gì?

dualistic (tính từ) nghĩa là nhị nguyên, đối ngẫu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.