dualistic
giọng máy của trình duyệt
dualistic nghĩa là nhị nguyên, đối ngẫu.
Nghĩa của dualistic
Tính từ
- Triết học Nhị nguyên.
- Toán học Đối ngẫu.
- dualistic correspondencesự tương ứng đối ngẫu
- dualistic transformationphép biến đổi đối ngẫu
Dạng từ của dualistic
| So sánh hơn | more dualistic |
| So sánh nhất | most dualistic |
Câu hỏi thường gặp
dualistic nghĩa là gì?
dualistic (tính từ) nghĩa là nhị nguyên, đối ngẫu.