TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duiker

UK/ˈdaɪkə/ US/ˈdaɪkɚ/ giọng máy của trình duyệt

duiker nghĩa là linh đương nam phi, linh dương hoẵng, kỉ linh.

Nghĩa của duiker

Danh từ

  1. Động vật học Linh đương Nam phi.

Dạng từ của duiker

Số nhiềuduikers

Câu hỏi thường gặp

duiker nghĩa là gì?

duiker (danh từ) nghĩa là linh đương nam phi, linh dương hoẵng, kỉ linh.

duiker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duiker: giọng Anh (UK) /ˈdaɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.