dullish
US/ˈdə.lɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
dullish nghĩa là hơi ngu đần, hơi đần độn, hơi mờ đục, hơi xỉn đi.
Nghĩa của dullish
Tính từ
- Hơi ngu đần, hơi đần độn.
- Hơi mờ đục, hơi xỉn đi.
- Khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán.
- Hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm.
Dạng từ của dullish
| So sánh hơn | more dullish |
| So sánh nhất | most dullish |
Câu hỏi thường gặp
dullish nghĩa là gì?
dullish (tính từ) nghĩa là hơi ngu đần, hơi đần độn, hơi mờ đục, hơi xỉn đi.
dullish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dullish: giọng Mỹ (US) /ˈdə.lɪʃ/.