TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dumbwaiter

US/ˈdʌmˌweɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

dumbwaiter nghĩa là bàn xoay.

Nghĩa của dumbwaiter

Danh từ

  1. Bàn xoay.
  2. Thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác.

Dạng từ của dumbwaiter

Số nhiềudumbwaiters

Câu hỏi thường gặp

dumbwaiter nghĩa là gì?

dumbwaiter (danh từ) nghĩa là bàn xoay.

dumbwaiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dumbwaiter: giọng Mỹ (US) /ˈdʌmˌweɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.