dumbwaiter
US/ˈdʌmˌweɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
dumbwaiter nghĩa là bàn xoay.
Nghĩa của dumbwaiter
Danh từ
- Bàn xoay.
- Thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác.
Dạng từ của dumbwaiter
| Số nhiều | dumbwaiters |
Câu hỏi thường gặp
dumbwaiter nghĩa là gì?
dumbwaiter (danh từ) nghĩa là bàn xoay.
dumbwaiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dumbwaiter: giọng Mỹ (US) /ˈdʌmˌweɪtəɹ/.