TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dumdum

US/ˈdəm.ˌdəm/ giọng máy của trình duyệt

dumdum nghĩa là Đạm đumđum ((cũng) dumdum bullet).

Nghĩa của dumdum

Danh từ

  1. Đạm đumđum ((cũng) dumdum bullet).

Dạng từ của dumdum

Số nhiềudumdums

Câu hỏi thường gặp

dumdum nghĩa là gì?

dumdum (danh từ) nghĩa là Đạm đumđum ((cũng) dumdum bullet).

dumdum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dumdum: giọng Mỹ (US) /ˈdəm.ˌdəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.