TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dumortierite

US/dʊ.ˈmɔr.ti.ə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

dumortierite nghĩa là đumoctierit.

Nghĩa của dumortierite

Danh từ

  1. Khoáng chất Đumoctierit.

Dạng từ của dumortierite

Số nhiềudumortierites

Câu hỏi thường gặp

dumortierite nghĩa là gì?

dumortierite (danh từ) nghĩa là đumoctierit.

dumortierite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dumortierite: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈmɔr.ti.ə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.