TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duplex channel

US/ˈduː.ˌplɛks ˈtʃæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

duplex channel nghĩa là băng tần hai chiều, kênh hai chiều.

Nghĩa của duplex channel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Băng tần hai chiều, kênh hai chiều (trong nước).

Câu hỏi thường gặp

duplex channel nghĩa là gì?

duplex channel (danh từ) nghĩa là băng tần hai chiều, kênh hai chiều.

duplex channel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplex channel: giọng Mỹ (US) /ˈduː.ˌplɛks ˈtʃæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.