TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duplex

US/ˈdu.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

duplex nghĩa là hai, kép đôi.

Nghĩa của duplex

Tính từ

  1. Hai, kép đôi.
    • a duplex lampđèn hai bấc
    • duplex telegrapghyđiện báo hai chiều
    • duplex appartment(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) buồng hai tầng

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà cho hai hộ ở.

Dạng từ của duplex

Số nhiềuduplexes
Ngôi thứ ba số ítduplexes
Hiện tại phân từ (-ing)duplexing
Quá khứ phân từduplexed
Quá khứduplexed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplex

Trái nghĩa

Họ từ của duplex

Cụm từ, thành ngữ với duplex

  • duplex channel — Băng tần hai chiều, kênh hai chiều (trong nước).
  • duplex communication — Sự truyền thông hai chiều.
  • duplex connection — Mạch liên lạc hai chiều.
  • duplex repeater — Bộ chuyển tiếp hai chiều.
  • duplex system — Hệ thống truyền thông hai chiều.
  • duplex transmission — Sự truyền dẫn hai chiều.

Câu hỏi thường gặp

duplex nghĩa là gì?

duplex (tính từ, danh từ) nghĩa là hai, kép đôi.

duplex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplex: giọng Mỹ (US) /ˈdu.plɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.