duplex
US/ˈdu.plɛks/
giọng máy của trình duyệt
duplex nghĩa là hai, kép đôi.
Nghĩa của duplex
Tính từ
- Hai, kép đôi.
- a duplex lampđèn hai bấc
- duplex telegrapghyđiện báo hai chiều
- duplex appartment(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) buồng hai tầng
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà cho hai hộ ở.
Dạng từ của duplex
| Số nhiều | duplexes |
| Ngôi thứ ba số ít | duplexes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | duplexing |
| Quá khứ phân từ | duplexed |
| Quá khứ | duplexed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplex
Trái nghĩa
Họ từ của duplex
Cụm từ, thành ngữ với duplex
- duplex channel — Băng tần hai chiều, kênh hai chiều (trong nước).
- duplex communication — Sự truyền thông hai chiều.
- duplex connection — Mạch liên lạc hai chiều.
- duplex repeater — Bộ chuyển tiếp hai chiều.
- duplex system — Hệ thống truyền thông hai chiều.
- duplex transmission — Sự truyền dẫn hai chiều.
Câu hỏi thường gặp
duplex nghĩa là gì?
duplex (tính từ, danh từ) nghĩa là hai, kép đôi.
duplex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplex: giọng Mỹ (US) /ˈdu.plɛks/.