duplexer
UK/ˈdu(ˌ)plɛksəɹ/
US/ˈdu(ˌ)plɛksəɹ/
giọng máy của trình duyệt
duplexer nghĩa là bộ song công ăngten.
Nghĩa của duplexer
Danh từ
- Tech Bộ song công ăngten; bộ chuyển mạch thu phát.
Dạng từ của duplexer
| Số nhiều | duplexers |
Câu hỏi thường gặp
duplexer nghĩa là gì?
duplexer (danh từ) nghĩa là bộ song công ăngten.
duplexer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplexer: giọng Anh (UK) /ˈdu(ˌ)plɛksəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈdu(ˌ)plɛksəɹ/.