duplicate
UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/
giọng máy của trình duyệt
duplicate nghĩa là bản sao, vật trùng lặp, vật giống hệt, thành hai bản.
Nghĩa của duplicate
Danh từ
- Bản sao.
- Vật trùng lặp, vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác).
- Từ đồng nghĩa.
- Biên lai cầm đồ.
Tính từ
- Gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản.
- Trùng lặp; giống hệt (một vật khác).
- Gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi.
Ngoại động từ
- Sao lại, sao lục, làm thành hai bản.
- Gấp đôi, nhân đôi.
Dạng từ của duplicate
| Ngôi thứ ba số ít | duplicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | duplicating |
| Quá khứ phân từ | duplicated |
| Quá khứ | duplicated |
| Số nhiều | duplicates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplicate
Đồng nghĩa
Họ từ của duplicate
Cụm từ, thành ngữ với duplicate
- duplicate disk — Đĩa sao.
Câu ví dụ với duplicate
- Tom wants to wipe near-duplicate sentences from the database. Tom muốn xoá những câu gần giống nhau trong cơ sở dữ liệu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
duplicate nghĩa là gì?
duplicate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bản sao, vật trùng lặp, vật giống hệt, thành hai bản.
duplicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplicate: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʉwplɪkət/.