TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duplicate

UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/ giọng máy của trình duyệt

duplicate nghĩa là bản sao, vật trùng lặp, vật giống hệt, thành hai bản.

Nghĩa của duplicate

Danh từ

  1. Bản sao.
  2. Vật trùng lặp, vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác).
  3. Từ đồng nghĩa.
  4. Biên lai cầm đồ.

Tính từ

  1. Gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản.
  2. Trùng lặp; giống hệt (một vật khác).
  3. Gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi.

Ngoại động từ

  1. Sao lại, sao lục, làm thành hai bản.
  2. Gấp đôi, nhân đôi.

Dạng từ của duplicate

Ngôi thứ ba số ítduplicates
Hiện tại phân từ (-ing)duplicating
Quá khứ phân từduplicated
Quá khứduplicated
Số nhiềuduplicates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplicate

Đồng nghĩa

Họ từ của duplicate

Cụm từ, thành ngữ với duplicate

  • duplicate disk — Đĩa sao.

Câu ví dụ với duplicate

  • Tom wants to wipe near-duplicate sentences from the database. Tom muốn xoá những câu gần giống nhau trong cơ sở dữ liệu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

duplicate nghĩa là gì?

duplicate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bản sao, vật trùng lặp, vật giống hệt, thành hai bản.

duplicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplicate: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʉwplɪkət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.