TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust-collector

US/ˈdəst.kə.ˈlɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dust-collector nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa của dust-collector

Danh từ

  1. Máy hút bụi.

Dạng từ của dust-collector

Số nhiềudust-collectors

Câu hỏi thường gặp

dust-collector nghĩa là gì?

dust-collector (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.

dust-collector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust-collector: giọng Mỹ (US) /ˈdəst.kə.ˈlɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.