TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust mask

giọng máy của trình duyệt

dust mask nghĩa là mặt nạ chống bụi.

Nghĩa của dust mask

Danh từ

  1. Mặt nạ chống bụi.

Dạng từ của dust mask

Số nhiềudust masks

Câu hỏi thường gặp

dust mask nghĩa là gì?

dust mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ chống bụi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.