TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust-tight

US/ˈdəst.ˈtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

dust-tight nghĩa là chống bụi.

Nghĩa của dust-tight

Tính từ

  1. Chống bụi.

Dạng từ của dust-tight

So sánh hơnmore dust-tight
So sánh nhấtmost dust-tight

Câu hỏi thường gặp

dust-tight nghĩa là gì?

dust-tight (tính từ) nghĩa là chống bụi.

dust-tight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust-tight: giọng Mỹ (US) /ˈdəst.ˈtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.