TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dutch mastiff

giọng máy của trình duyệt

Dutch mastiff nghĩa là chó ngao hà lan.

Nghĩa của Dutch mastiff

Danh từ

  1. Chó ngao Hà Lan.

Dạng từ của Dutch mastiff

Số nhiềuDutch mastiffs

Câu hỏi thường gặp

Dutch mastiff nghĩa là gì?

Dutch mastiff (danh từ) nghĩa là chó ngao hà lan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.