dutch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌt͡ʃ/
US/dʌt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
dutch nghĩa là đức, hà lan, tiếng hà lan, người hà lan.
Nghĩa của dutch
Tính từ
- Thuộc Hà-lan.
- dutch cheesephó mát Hà-Lan
- dutch clockđồng hồ Hà-Lan
- Sử học (thuộc) Đức.
Danh từ
- The dutch Người Hà-Lan; dân Hà-Lan.
- Tiếng Hà-Lan.
- Sử học Tiếng Đức.
- Từ lóng Vợ, "bà xã".
- my old dutch"bà xã" nhà tôi, bà nhà tôi
Dạng từ của dutch
| So sánh hơn | more Dutch |
| So sánh nhất | most Dutch |
| Ngôi thứ ba số ít | Dutches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Dutching |
| Quá khứ phân từ | Dutched |
| Quá khứ | Dutched |
| Số nhiều | dutches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dutch
Đồng nghĩa
Họ từ của dutch
Cụm từ, thành ngữ với dutch
- Dutch uncle lunch (supper, treat) — Bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy.
- to talk like a Dutch uncle — Răn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ.
- that (it) beats the Dutch — Cái đó trội hơn tất cả.
- double Dutch — Lời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu.
- Dutch bulldog — Chó bò Hà Lan.
- Dutch courage — Tính anh hùng (sau khi uống rượu).
- Dutch mastiff — Chó ngao Hà Lan.
- Dutch wife — Trúc phu nhân.
Câu ví dụ với dutch
- That's OK, we can go Dutch tonight. Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả.
- At home, we only speak Dutch. Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.
- This is a Dutch flag. Đây là lá cờ Hà Lan.
- He barely speaks Dutch. Anh ấy gần như không nói được tiếng Hà Lan.
- This is the first time I've added a sentence in Dutch. Đây là lần đầu tiên tôi thêm một câu tiếng Hà Lan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dutch nghĩa là gì?
dutch (tính từ, danh từ) nghĩa là đức, hà lan, tiếng hà lan, người hà lan.
dutch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dutch: giọng Anh (UK) /dʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /dʌt͡ʃ/.