TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duumvir

UK/djuˈʌm.və/ US/duˈʌm.vəɹ/ giọng máy của trình duyệt

duumvir nghĩa là nhị hùng.

Nghĩa của duumvir

Danh từ

  1. Sử học Nhị hùng.

Dạng từ của duumvir

Số nhiềuduumvirs

Câu hỏi thường gặp

duumvir nghĩa là gì?

duumvir (danh từ) nghĩa là nhị hùng.

duumvir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duumvir: giọng Anh (UK) /djuˈʌm.və/, giọng Mỹ (US) /duˈʌm.vəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.