TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dwale

UK/dweɪl/ US/dweɪl/ giọng máy của trình duyệt

dwale nghĩa là cây belađon, cây cà dược.

Nghĩa của dwale

Danh từ

  1. Thực vật học Cây belađon, cây cà dược.

Dạng từ của dwale

Số nhiềudwales
Ngôi thứ ba số ítdwales
Hiện tại phân từ (-ing)dwaling
Quá khứ phân từdwaled
Quá khứdwaled

Câu hỏi thường gặp

dwale nghĩa là gì?

dwale (danh từ) nghĩa là cây belađon, cây cà dược.

dwale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dwale: giọng Anh (UK) /dweɪl/, giọng Mỹ (US) /dweɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.