dwarf
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dwɔːf/
US/dwɔɹf/
giọng máy của trình duyệt
dwarf nghĩa là lùn, lùn tịt, người lùn, con vật lùn.
Nghĩa của dwarf
Tính từ
- Lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc.
Danh từ
- Người lùn, con vật lùn, cây lùn.
- Thần thoại,thần học Chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc Âu).
- Thiên văn học Sao lùn.
- black dwarfsao lùn đen
- brown dwarfsao lùn nâu
- red dwarfsao lùn đỏ
- white dwarfsao lùn trắng
Ngoại động từ
- Làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc.
- Làm có vẻ nhỏ lại.
- The little cottage is dwarfed by the surrounding trees.Những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn
Dạng từ của dwarf
| Số nhiều | dwarfs |
| So sánh hơn | dwarfer |
| So sánh nhất | dwarfest |
| Ngôi thứ ba số ít | dwarfs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dwarfing |
| Quá khứ phân từ | dwarfed |
| Quá khứ | dwarfed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dwarf
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dwarf
Cụm từ, thành ngữ với dwarf
- dwarf cassowary — Đà điểu đầu mào lùn.
- dwarf galaxy — Thiên hà lùn.
- dwarf planet — Hành tinh lùn.
- dwarf spheroidal galaxy — Thiên hà hình cầu lùn
- dwarf star — Sao lùn.
Câu hỏi thường gặp
dwarf nghĩa là gì?
dwarf (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lùn, lùn tịt, người lùn, con vật lùn.
dwarf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dwarf: giọng Anh (UK) /dwɔːf/, giọng Mỹ (US) /dwɔɹf/.