TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dwarf

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dwɔːf/ US/dwɔɹf/ giọng máy của trình duyệt

dwarf nghĩa là lùn, lùn tịt, người lùn, con vật lùn.

Nghĩa của dwarf

Tính từ

  1. Lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc.

Danh từ

  1. Người lùn, con vật lùn, cây lùn.
  2. Thần thoại,thần học Chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc Âu).
  3. Thiên văn học Sao lùn.
    • black dwarfsao lùn đen
    • brown dwarfsao lùn nâu
    • red dwarfsao lùn đỏ
    • white dwarfsao lùn trắng

Ngoại động từ

  1. Làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc.
  2. Làm có vẻ nhỏ lại.
    • The little cottage is dwarfed by the surrounding trees.Những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn

Dạng từ của dwarf

Số nhiềudwarfs
So sánh hơndwarfer
So sánh nhấtdwarfest
Ngôi thứ ba số ítdwarfs
Hiện tại phân từ (-ing)dwarfing
Quá khứ phân từdwarfed
Quá khứdwarfed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dwarf

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dwarf

Cụm từ, thành ngữ với dwarf

  • dwarf cassowary — Đà điểu đầu mào lùn.
  • dwarf galaxy — Thiên hà lùn.
  • dwarf planet — Hành tinh lùn.
  • dwarf spheroidal galaxy — Thiên hà hình cầu lùn
  • dwarf star — Sao lùn.

Câu hỏi thường gặp

dwarf nghĩa là gì?

dwarf (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lùn, lùn tịt, người lùn, con vật lùn.

dwarf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dwarf: giọng Anh (UK) /dwɔːf/, giọng Mỹ (US) /dwɔɹf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.