TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dwarf planet

giọng máy của trình duyệt

dwarf planet nghĩa là hành tinh lùn.

Nghĩa của dwarf planet

Danh từ

  1. thiên văn học Hành tinh lùn.

Dạng từ của dwarf planet

Số nhiềudwarf planets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dwarf planet

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ dwarf planet

Từ ghép giữa.

Câu hỏi thường gặp

dwarf planet nghĩa là gì?

dwarf planet (danh từ) nghĩa là hành tinh lùn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.