TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dwelling-place

US/ˈdwɛ.ɫiɳ.ˈpleɪs/ giọng máy của trình duyệt

dwelling-place nghĩa là chỗ ở, nơi ở.

Nghĩa của dwelling-place

Danh từ

  1. Chỗ ở, nơi ở.

Dạng từ của dwelling-place

Số nhiềudwelling-places

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dwelling-place

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dwelling-place nghĩa là gì?

dwelling-place (danh từ) nghĩa là chỗ ở, nơi ở.

dwelling-place phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dwelling-place: giọng Mỹ (US) /ˈdwɛ.ɫiɳ.ˈpleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.