TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyadic processor

US/ˈdɑɪ.ˌæ.d.ɪk ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

dyadic processor nghĩa là Bộ xử lý nhị nguyên/diadic.

Nghĩa của dyadic processor

Danh từ

  1. Tech Bộ xử lý nhị nguyên/diadic.

Câu hỏi thường gặp

dyadic processor nghĩa là gì?

dyadic processor (danh từ) nghĩa là Bộ xử lý nhị nguyên/diadic.

dyadic processor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyadic processor: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ˌæ.d.ɪk ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.