TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyadic

US/daɪˈæ.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

dyadic nghĩa là gồm hai.

Nghĩa của dyadic

Tính từ

  1. Gồm hai.

Dạng từ của dyadic

So sánh hơnmore dyadic
So sánh nhấtmost dyadic
Số nhiềudyadics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dyadic

Đồng nghĩa

Họ từ của dyadic

Cụm từ, thành ngữ với dyadic

  • dyadic processor — Bộ xử lý nhị nguyên/diadic.

Câu hỏi thường gặp

dyadic nghĩa là gì?

dyadic (tính từ) nghĩa là gồm hai.

dyadic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyadic: giọng Mỹ (US) /daɪˈæ.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.