TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic allocation

US/dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

dynamic allocation nghĩa là phân bố động.

Nghĩa của dynamic allocation

Danh từ

  1. Tech Phân bố động.

Câu hỏi thường gặp

dynamic allocation nghĩa là gì?

dynamic allocation (danh từ) nghĩa là phân bố động.

dynamic allocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamic allocation: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.