dynamic device reconfiguration
US/dɑɪ.ˈnæ.mɪk dɪ.ˈvɑɪs rɪ.kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
dynamic device reconfiguration nghĩa là Tái cấu hình thiết bị động.
Nghĩa của dynamic device reconfiguration
Danh từ
- Tech Tái cấu hình thiết bị động.
Câu hỏi thường gặp
dynamic device reconfiguration nghĩa là gì?
dynamic device reconfiguration (danh từ) nghĩa là Tái cấu hình thiết bị động.
dynamic device reconfiguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynamic device reconfiguration: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈnæ.mɪk dɪ.ˈvɑɪs rɪ.kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən/.