TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic economics

US/ ˌɛ.kə.ˈnɑː.mɪks/ giọng máy của trình duyệt

dynamic economics nghĩa là kinh tế học động.

Nghĩa của dynamic economics

Danh từ

  1. Kinh tế học Kinh tế học động.

Câu hỏi thường gặp

dynamic economics nghĩa là gì?

dynamic economics (danh từ) nghĩa là kinh tế học động.

dynamic economics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamic economics: giọng Mỹ (US) / ˌɛ.kə.ˈnɑː.mɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.