dynamic range
US/dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈreɪndʒ/
giọng máy của trình duyệt
dynamic range nghĩa là phạm vi động.
Nghĩa của dynamic range
Danh từ
- Tech Phạm vi động; phạm vi nghiên cứu động lực học.
Dạng từ của dynamic range
| Số nhiều | dynamic ranges |
Câu hỏi thường gặp
dynamic range nghĩa là gì?
dynamic range (danh từ) nghĩa là phạm vi động.
dynamic range phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynamic range: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈreɪndʒ/.