TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic theories of comparative advantage

giọng máy của trình duyệt

dynamic theories of comparative advantage nghĩa là Các lý thuyết động về lợi thế so sánh.

Nghĩa của dynamic theories of comparative advantage

Danh từ

  1. Kinh tế học Các lý thuyết động về lợi thế so sánh.

Câu hỏi thường gặp

dynamic theories of comparative advantage nghĩa là gì?

dynamic theories of comparative advantage (danh từ) nghĩa là Các lý thuyết động về lợi thế so sánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.