dynamical
giọng máy của trình duyệt
dynamical nghĩa là thuyết động học.
Nghĩa của dynamical
Tính từ
- Như Dynamic.
- Triết học (thuộc) thuyết động học.
Dạng từ của dynamical
| So sánh hơn | more dynamical |
| So sánh nhất | most dynamical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dynamical
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dynamical nghĩa là gì?
dynamical (tính từ) nghĩa là thuyết động học.