TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamical

giọng máy của trình duyệt

dynamical nghĩa là thuyết động học.

Nghĩa của dynamical

Tính từ

  1. Như Dynamic.
  2. Triết học (thuộc) thuyết động học.

Dạng từ của dynamical

So sánh hơnmore dynamical
So sánh nhấtmost dynamical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dynamical

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dynamical nghĩa là gì?

dynamical (tính từ) nghĩa là thuyết động học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.