TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamitic

giọng máy của trình duyệt

dynamitic nghĩa là đinamit.

Nghĩa của dynamitic

Tính từ

  1. Thuộc Đinamit.

Dạng từ của dynamitic

So sánh hơnmore dynamitic
So sánh nhấtmost dynamitic

Câu hỏi thường gặp

dynamitic nghĩa là gì?

dynamitic (tính từ) nghĩa là đinamit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.