dynamitic
giọng máy của trình duyệt
dynamitic nghĩa là đinamit.
Nghĩa của dynamitic
Tính từ
- Thuộc Đinamit.
Dạng từ của dynamitic
| So sánh hơn | more dynamitic |
| So sánh nhất | most dynamitic |
Câu hỏi thường gặp
dynamitic nghĩa là gì?
dynamitic (tính từ) nghĩa là đinamit.