dynamiting
US/ˈdɑɪ.nə.ˌmɑɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
dynamiting nghĩa là cách sử dụng điamit.
Nghĩa của dynamiting
Danh từ
- Cách sử dụng điamit.
Dạng từ của dynamiting
| Số nhiều | dynamitings |
Câu hỏi thường gặp
dynamiting nghĩa là gì?
dynamiting (danh từ) nghĩa là cách sử dụng điamit.
dynamiting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynamiting: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.nə.ˌmɑɪ.tiɳ/.