TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamiting

US/ˈdɑɪ.nə.ˌmɑɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

dynamiting nghĩa là cách sử dụng điamit.

Nghĩa của dynamiting

Danh từ

  1. Cách sử dụng điamit.

Dạng từ của dynamiting

Số nhiềudynamitings

Câu hỏi thường gặp

dynamiting nghĩa là gì?

dynamiting (danh từ) nghĩa là cách sử dụng điamit.

dynamiting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamiting: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.nə.ˌmɑɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.