dysmenorrhea
UK/dɪs.mɛ.nəˈɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt
US/dɪs.mɛ.nəˈɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt
dysmenorrhea nghĩa là đau bụng kinh.
Nghĩa của dysmenorrhea
Danh từ
- Đau bụng kinh.
Dạng từ của dysmenorrhea
| Số nhiều | dysmenorrheas |
Câu hỏi thường gặp
dysmenorrhea nghĩa là gì?
dysmenorrhea (danh từ) nghĩa là đau bụng kinh.
dysmenorrhea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dysmenorrhea: giọng Anh (UK) /dɪs.mɛ.nəˈɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /dɪs.mɛ.nəˈɹi.ə/.