TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyslogistic

US/ˌdɪs.lə.ˈdʒɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

dyslogistic nghĩa là chê bai, bài xích.

Nghĩa của dyslogistic

Tính từ

  1. Chê bai, bài xích.

Dạng từ của dyslogistic

So sánh hơnmore dyslogistic
So sánh nhấtmost dyslogistic

Câu hỏi thường gặp

dyslogistic nghĩa là gì?

dyslogistic (tính từ) nghĩa là chê bai, bài xích.

dyslogistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyslogistic: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.lə.ˈdʒɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.