TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dysmenorrhoeal

giọng máy của trình duyệt

dysmenorrhoeal nghĩa là đau khi có kinh.

Nghĩa của dysmenorrhoeal

Tính từ

  1. Y học Đau khi có kinh.
  2. Y học Đau khi có kinh.

Câu hỏi thường gặp

dysmenorrhoeal nghĩa là gì?

dysmenorrhoeal (tính từ) nghĩa là đau khi có kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.