dysphonian
giọng máy của trình duyệt
dysphonian nghĩa là Xem dysphonia.
Nghĩa của dysphonian
Tính từ
- Xem dysphonia
Câu hỏi thường gặp
dysphonian nghĩa là gì?
dysphonian (tính từ) nghĩa là Xem dysphonia.
dysphonian nghĩa là Xem dysphonia.
dysphonian (tính từ) nghĩa là Xem dysphonia.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.