TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dysphonian

giọng máy của trình duyệt

dysphonian nghĩa là Xem dysphonia.

Nghĩa của dysphonian

Tính từ

  1. Xem dysphonia

Câu hỏi thường gặp

dysphonian nghĩa là gì?

dysphonian (tính từ) nghĩa là Xem dysphonia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.