TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dysplastic

UK/dɪsˈplæs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt US/dɪsˈplæs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

dysplastic nghĩa là Xem dysplasia.

Nghĩa của dysplastic

Tính từ

  1. Xem dysplasia

Dạng từ của dysplastic

Số nhiềudysplastics

Câu hỏi thường gặp

dysplastic nghĩa là gì?

dysplastic (tính từ) nghĩa là Xem dysplasia.

dysplastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysplastic: giọng Anh (UK) /dɪsˈplæs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈplæs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.