TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyspnea

UK/dɪspˈniː.ə/ US/ˈdɪsp.ni.ə/ giọng máy của trình duyệt

dyspnea nghĩa là sự khó thở.

Nghĩa của dyspnea

Danh từ

  1. Y học Sự khó thở.

Dạng từ của dyspnea

Số nhiềudyspneas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dyspnea

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dyspnea nghĩa là gì?

dyspnea (danh từ) nghĩa là sự khó thở.

dyspnea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyspnea: giọng Anh (UK) /dɪspˈniː.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪsp.ni.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.