TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyspneic

giọng máy của trình duyệt

dyspneic nghĩa là bị khó thở.

Nghĩa của dyspneic

Tính từ

  1. Y học Bị khó thở.

Dạng từ của dyspneic

So sánh hơnmore dyspneic
So sánh nhấtmost dyspneic

Câu hỏi thường gặp

dyspneic nghĩa là gì?

dyspneic (tính từ) nghĩa là bị khó thở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.