TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eagre

UK/ˈeɪɡə(ɹ)/ US/ˈeɪɡə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

eagre nghĩa là triều dâng.

Nghĩa của eagre

Danh từ

  1. Triều dâng.

Dạng từ của eagre

Số nhiềueagres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eagre

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eagre nghĩa là gì?

eagre (danh từ) nghĩa là triều dâng.

eagre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eagre: giọng Anh (UK) /ˈeɪɡə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪɡə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.