ear lobe
UK/ɪəɹ ləʊb/
US/ɪəɹ ləʊb/
giọng máy của trình duyệt
ear lobe nghĩa là dái tai.
Nghĩa của ear lobe
Danh từ
- Dái tai.
Dạng từ của ear lobe
| Số nhiều | ear lobes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ear lobe
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ear lobe nghĩa là gì?
ear lobe (danh từ) nghĩa là dái tai.
ear lobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ear lobe: giọng Anh (UK) /ɪəɹ ləʊb/, giọng Mỹ (US) /ɪəɹ ləʊb/.