TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ear-ring

US/ˈɪr.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ear-ring nghĩa là hoa tai.

Nghĩa của ear-ring

Danh từ

  1. Hoa tai.

Câu hỏi thường gặp

ear-ring nghĩa là gì?

ear-ring (danh từ) nghĩa là hoa tai.

ear-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ear-ring: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.