earache
UK/ˈɪə̯ɹeɪk/
US/ˈiɹeɪk/
giọng máy của trình duyệt
earache nghĩa là sự đau tai, bệnh đau tai.
Nghĩa của earache
Danh từ
- Sự đau tai; bệnh đau tai.
Dạng từ của earache
| Số nhiều | earaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earache
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
earache nghĩa là gì?
earache (danh từ) nghĩa là sự đau tai, bệnh đau tai.
earache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earache: giọng Anh (UK) /ˈɪə̯ɹeɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈiɹeɪk/.